first off
giọng máy của trình duyệt
first off nghĩa là trước hết.
Nghĩa của first off
Phó từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Trước hết.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với first off
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với first off
- First off, I'd like you to come with me to a department store sale. Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
first off nghĩa là gì?
first off (phó từ) nghĩa là trước hết.