freshman
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹɛʃ.mən/
US/ˈfɹɛʃ.mən/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của freshman
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của freshman
| Số nhiều | freshmen |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với freshman
Đồng nghĩa
Họ từ của freshman
Câu ví dụ với freshman
- Are you a freshman, too? Anh cũng là người mới à?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).