TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

freshman

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹɛʃ.mən/ US/ˈfɹɛʃ.mən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của freshman

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của freshman

Số nhiềufreshmen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với freshman

Đồng nghĩa

Họ từ của freshman

Câu ví dụ với freshman

  • Are you a freshman, too? Anh cũng là người mới à?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.