TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gag

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡæɡ/ US/ɡæɡ/ giọng máy của trình duyệt

gag nghĩa là cái bịt miệng, lời nói đùa chơi, lời nói giỡn chơi, bịt miệng.

Nghĩa của gag

Danh từ

  1. Vật nhét vào miệng cho khỏi kêu la; cái bịt miệng, cái khoá miệng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  2. Lời nói đùa chơi, lời nói giỡn chơi.
  3. Y học Cái banh miệng.
  4. Sân khấu Trò khôi hài.
  5. Từ lóng Lời nói phỉnh, lời nói dối; sự đánh lừa.
  6. Sự chấm dứt (cuộc tranh luận ở nghị viện).
  7. Kỹ thuật Cái nắp, cái nút.

Động từ

  1. Bịt miệng, khoá miệng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • to gag the pressbịt miệng báo chí
  2. Nôn khan, oẹ.
  3. Nghẹn.
  4. Nói đùa chơi, nói giỡn chơi.
  5. Y học Cho cái banh miệng vào mồm (để mổ xẻ...).
  6. Sân khấu Làm trò khôi hài, pha trò.
  7. Từ lóng Nói dối; lừa phỉnh, đánh lừa.
  8. Không cho phát biểu, cắt đứt, chấm dứt (cuộc tranh luận ở nghị viện).

Dạng từ của gag

Số nhiềugags
Ngôi thứ ba số ítgags
Hiện tại phân từ (-ing)gagging
Quá khứ phân từgagged
Quá khứgagged

Họ từ của gag

Cụm từ, thành ngữ với gag

  • gag rule — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chính sách khoá miệng không cho tự do ngôn luận.

Câu hỏi thường gặp

gag nghĩa là gì?

gag (danh từ, động từ) nghĩa là cái bịt miệng, lời nói đùa chơi, lời nói giỡn chơi, bịt miệng.

gag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gag: giọng Anh (UK) /ɡæɡ/, giọng Mỹ (US) /ɡæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.