gag
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡæɡ/
US/ɡæɡ/
giọng máy của trình duyệt
gag nghĩa là cái bịt miệng, lời nói đùa chơi, lời nói giỡn chơi, bịt miệng.
Nghĩa của gag
Danh từ
- Vật nhét vào miệng cho khỏi kêu la; cái bịt miệng, cái khoá miệng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Lời nói đùa chơi, lời nói giỡn chơi.
- Y học Cái banh miệng.
- Sân khấu Trò khôi hài.
- Từ lóng Lời nói phỉnh, lời nói dối; sự đánh lừa.
- Sự chấm dứt (cuộc tranh luận ở nghị viện).
- Kỹ thuật Cái nắp, cái nút.
Động từ
- Bịt miệng, khoá miệng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to gag the pressbịt miệng báo chí
- Nôn khan, oẹ.
- Nghẹn.
- Nói đùa chơi, nói giỡn chơi.
- Y học Cho cái banh miệng vào mồm (để mổ xẻ...).
- Sân khấu Làm trò khôi hài, pha trò.
- Từ lóng Nói dối; lừa phỉnh, đánh lừa.
- Không cho phát biểu, cắt đứt, chấm dứt (cuộc tranh luận ở nghị viện).
Dạng từ của gag
| Số nhiều | gags |
| Ngôi thứ ba số ít | gags |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gagging |
| Quá khứ phân từ | gagged |
| Quá khứ | gagged |
Họ từ của gag
Cụm từ, thành ngữ với gag
- gag rule — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chính sách khoá miệng không cho tự do ngôn luận.
Câu hỏi thường gặp
gag nghĩa là gì?
gag (danh từ, động từ) nghĩa là cái bịt miệng, lời nói đùa chơi, lời nói giỡn chơi, bịt miệng.
gag phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gag: giọng Anh (UK) /ɡæɡ/, giọng Mỹ (US) /ɡæɡ/.