geometric
UK/ˌd͡ʒiː.əʊˈmɛt.ɹɪk/
US/ˌd͡ʒi.oʊˈmɛt.ɹɪk/
giọng máy của trình duyệt
geometric nghĩa là hình học.
Nghĩa của geometric
Tính từ
- Thuộc Hình học.
- geometric serieschuỗi hình học
Dạng từ của geometric
| So sánh hơn | more geometric |
| So sánh nhất | most geometric |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với geometric
Đồng nghĩa
Họ từ của geometric
Cụm từ, thành ngữ với geometric
- geometric distortion — Biến dạng hình học.
- geometric lag — Độ trễ cấp số nhân.
- geometric mean — Số trung bình nhân (trong nước).
- geometric model — Mô hình hình học.
- geometric progression — Cấp số nhân.
- geometric resonance — Cộng hưởng hình học (giữa sóng siêu âm với các điện tử trong kim loại.
- geometric series — Chuỗi hình học.
- geometric solution — Giải đáp hình học.
Câu hỏi thường gặp
geometric nghĩa là gì?
geometric (tính từ) nghĩa là hình học.
geometric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của geometric: giọng Anh (UK) /ˌd͡ʒiː.əʊˈmɛt.ɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌd͡ʒi.oʊˈmɛt.ɹɪk/.