godling
US/ˈɡɒd.lɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
godling nghĩa là vị thần nhỏ.
Nghĩa của godling
Danh từ
- Vị thần nhỏ.
Dạng từ của godling
| Số nhiều | godlings |
Họ từ của godling
Nguồn gốc từ godling
Từ god (thần) và -ling.
Câu hỏi thường gặp
godling nghĩa là gì?
godling (danh từ) nghĩa là vị thần nhỏ.
godling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của godling: giọng Mỹ (US) /ˈɡɒd.lɪŋ/.