TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

godling

US/ˈɡɒd.lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

godling nghĩa là vị thần nhỏ.

Nghĩa của godling

Danh từ

  1. Vị thần nhỏ.

Dạng từ của godling

Số nhiềugodlings

Họ từ của godling

Nguồn gốc từ godling

Từ god (thần) và -ling.

Câu hỏi thường gặp

godling nghĩa là gì?

godling (danh từ) nghĩa là vị thần nhỏ.

godling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của godling: giọng Mỹ (US) /ˈɡɒd.lɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.