TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glad

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡlæd/ US/ɡlæd/ giọng máy của trình duyệt

glad nghĩa là vui lòng, sung sướng, vui mừng.

Nghĩa của glad

Tính từ

  1. Vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan.
    • to be glad to dee someonesung sướng vui mừng được gặp ai
    • glad newstin vui, tin mừng

Dạng từ của glad

So sánh hơngladder
So sánh nhấtgladdest
Ngôi thứ ba số ítglads
Hiện tại phân từ (-ing)gladding
Quá khứ phân từgladded
Quá khứgladded
Số nhiềuglads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glad

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của glad

Cụm từ, thành ngữ với glad

  • to give the glad eye to somebody — (Từ lóng) Nhìn ai âu yếm, liếc mắt đưa tình; nhìn ai hân hoan.
  • to give the glad hand to somebody — Tiếp đón ai niềm nở.
  • glad rags — (Từ lóng) Quần áo ngày hội.
  • glad wrap — Màng bọc thực phẩm.

Câu ví dụ với glad

  • He would be glad to hear that. Anh ấy sẽ cười khi nghe điều đó
  • I’m so glad to visit VNU. Tôi rất vui khi đến thăm Đại học Quốc Gia Hà Nội.
  • I'm glad to meet that famous actor. Tôi rất vui mừng được gặp nam diễn viên nổi tiếng đó.
  • "Will you help me?" "I'll be glad to." "Bạn sẽ giúp tôi chứ?" "Tôi rất sẵn lòng."
  • I'm so glad that you're here. Tôi rất vui vì bạn đã ở đây.
  • I'm glad Mary isn't my wife. Mừng là Mary không phải là vợ của tôi.
  • I'm glad to have seen Tom happy again. Tôi rất vui khi lại được thấy Tom vui vẻ.
  • I'm glad I could help. Tôi rất vui vì có thể giúp được bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

glad nghĩa là gì?

glad (tính từ) nghĩa là vui lòng, sung sướng, vui mừng.

glad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glad: giọng Anh (UK) /ɡlæd/, giọng Mỹ (US) /ɡlæd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.