TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grating

UK/ˈɡɹeɪtɪŋ/ US/ˈɡɹeɪtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

grating nghĩa là lưới sắt, con cách, cách tử, xé tai.

Nghĩa của grating

Danh từ

  1. Lưới sắt (che cửa sổ).
  2. Vật lý Con cách, cách tử.
    • a concave gratingcon cách lõm
    • a sound gratingcon cách âm thanh
    • diffraction gratingcách tử nhiễu xạ
  3. Tiếng chói tai, tiếng rít kèn kẹt.
  4. Cảm giác khó chịu, cảm giác gai người.

Tính từ

  1. Xé tai, chói tai, rít lên kêu kèn kẹt, the thé.
  2. Làm khó chịu, làm gai người.

Dạng từ của grating

Số nhiềugratings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grating

Đồng nghĩa

Họ từ của grating

Cụm từ, thành ngữ với grating

  • grating interferometer — Giao thoa kế nhiễu xạ.

Câu hỏi thường gặp

grating nghĩa là gì?

grating (danh từ, tính từ) nghĩa là lưới sắt, con cách, cách tử, xé tai.

grating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grating: giọng Anh (UK) /ˈɡɹeɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹeɪtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.