grating
UK/ˈɡɹeɪtɪŋ/
US/ˈɡɹeɪtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
grating nghĩa là lưới sắt, con cách, cách tử, xé tai.
Nghĩa của grating
Danh từ
- Lưới sắt (che cửa sổ).
- Vật lý Con cách, cách tử.
- a concave gratingcon cách lõm
- a sound gratingcon cách âm thanh
- diffraction gratingcách tử nhiễu xạ
- Tiếng chói tai, tiếng rít kèn kẹt.
- Cảm giác khó chịu, cảm giác gai người.
Tính từ
- Xé tai, chói tai, rít lên kêu kèn kẹt, the thé.
- Làm khó chịu, làm gai người.
Dạng từ của grating
| Số nhiều | gratings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grating
Đồng nghĩa
Họ từ của grating
Cụm từ, thành ngữ với grating
- grating interferometer — Giao thoa kế nhiễu xạ.
Câu hỏi thường gặp
grating nghĩa là gì?
grating (danh từ, tính từ) nghĩa là lưới sắt, con cách, cách tử, xé tai.
grating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grating: giọng Anh (UK) /ˈɡɹeɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹeɪtɪŋ/.