grue
UK/ɡɹuː/
US/ɡɹuː/
giọng máy của trình duyệt
grue nghĩa là hoảng sợ, rùng mình, kết quả ghê gớm, sự run.
Nghĩa của grue
Nội động từ
- Từ cổ, nghĩa cổ Hoảng sợ; rùng mình (ghê sợ).
Danh từ
- Kết quả ghê gớm.
- Sự run, sự rùng mình (vì sợ).
Tính từ
- Triết học Mới đầu màu xanh lục nhưng về sau là màu xanh lam.
- Ngôn ngữ học Xanh (chỉ đến cả lục và lam).
Dạng từ của grue
| Ngôi thứ ba số ít | grues |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gruing |
| Quá khứ phân từ | grued |
| Quá khứ | grued |
| Số nhiều | grues |
Họ từ của grue
Nguồn gốc từ grue
hoảng sợ: Từ nhóm ngôn ngữ Scandinavia. So sánh với tiếng Thụy Điển cổ grua.; kết quả ghê gớm:; sự run: Từ nội động từ.; tính từ: Được đặt mới bởi Nelson Goodman để minh họa những khái niệm trong triết lý về khoa học.
Câu hỏi thường gặp
grue nghĩa là gì?
grue (nội động từ, danh từ, tính từ) nghĩa là hoảng sợ, rùng mình, kết quả ghê gớm, sự run.
grue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grue: giọng Anh (UK) /ɡɹuː/, giọng Mỹ (US) /ɡɹuː/.