TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grue

UK/ɡɹuː/ US/ɡɹuː/ giọng máy của trình duyệt

grue nghĩa là hoảng sợ, rùng mình, kết quả ghê gớm, sự run.

Nghĩa của grue

Nội động từ

  1. Từ cổ, nghĩa cổ Hoảng sợ; rùng mình (ghê sợ).

Danh từ

  1. Kết quả ghê gớm.
  2. Sự run, sự rùng mình (vì sợ).

Tính từ

  1. Triết học Mới đầu màu xanh lục nhưng về sau là màu xanh lam.
  2. Ngôn ngữ học Xanh (chỉ đến cả lục và lam).

Dạng từ của grue

Ngôi thứ ba số ítgrues
Hiện tại phân từ (-ing)gruing
Quá khứ phân từgrued
Quá khứgrued
Số nhiềugrues

Họ từ của grue

Nguồn gốc từ grue

hoảng sợ: Từ nhóm ngôn ngữ Scandinavia. So sánh với tiếng Thụy Điển cổ grua.; kết quả ghê gớm:; sự run: Từ nội động từ.; tính từ: Được đặt mới bởi Nelson Goodman để minh họa những khái niệm trong triết lý về khoa học.

Câu hỏi thường gặp

grue nghĩa là gì?

grue (nội động từ, danh từ, tính từ) nghĩa là hoảng sợ, rùng mình, kết quả ghê gớm, sự run.

grue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grue: giọng Anh (UK) /ɡɹuː/, giọng Mỹ (US) /ɡɹuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.