TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gustable

UK/ˈɡʌstəbəl/ US/ˈɡʌstəbəl/ giọng máy của trình duyệt

gustable nghĩa là ngon lành.

Nghĩa của gustable

Tính từ

  1. Ngon lành.

Dạng từ của gustable

So sánh hơnmore gustable
So sánh nhấtmost gustable
Số nhiềugustables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gustable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của gustable

Câu hỏi thường gặp

gustable nghĩa là gì?

gustable (tính từ) nghĩa là ngon lành.

gustable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gustable: giọng Anh (UK) /ˈɡʌstəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɡʌstəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.