haver
UK/ˈheɪvə/
US/ˈhævɚ/
giọng máy của trình duyệt
haver nghĩa là chuyện lăng nhăng, chuyện vớ vẩn, nói nhảm nhí, nói lăng nhăng.
Nghĩa của haver
Danh từ
- Ê-cốt ((thường) số nhiều) chuyện nhảm nhí, chuyện lăng nhăng, chuyện vớ vẩn.
Nội động từ
- Ê-cốt Nói nhảm nhí, nói lăng nhăng, nói vớ vẩn.
Dạng từ của haver
| Ngôi thứ ba số ít | havers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | havering |
| Quá khứ phân từ | havered |
| Quá khứ | havered |
| Số nhiều | havers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haver
Đồng nghĩa
Họ từ của haver
Câu hỏi thường gặp
haver nghĩa là gì?
haver (danh từ, nội động từ) nghĩa là chuyện lăng nhăng, chuyện vớ vẩn, nói nhảm nhí, nói lăng nhăng.
haver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haver: giọng Anh (UK) /ˈheɪvə/, giọng Mỹ (US) /ˈhævɚ/.