haw
UK/hɔː/
US/hɔː/
giọng máy của trình duyệt
haw nghĩa là quả táo gai, hàng rào, khu đất rào.
Nghĩa của haw
Danh từ
- Quả táo gai.
- Sử học Hàng rào; khu đất rào.
- Giải phẫu Mi mắt thứ ba (của ngựa, chó...).
Dạng từ của haw
| Ngôi thứ ba số ít | haws |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hawing |
| Quá khứ phân từ | hawed |
| Quá khứ | hawed |
| Số nhiều | haws |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haw
Trái nghĩa
Họ từ của haw
Câu hỏi thường gặp
haw nghĩa là gì?
haw (danh từ) nghĩa là quả táo gai, hàng rào, khu đất rào.
haw phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haw: giọng Anh (UK) /hɔː/, giọng Mỹ (US) /hɔː/.