TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gee

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒiː/ US/d͡ʒiː/ giọng máy của trình duyệt

gee nghĩa là khuấy thán từ, trời, giê, gờ.

Nghĩa của gee

Danh từ

  1. Khuấy thán từ.
  2. Đi nào (tiếng quát ngựa) ((cũng) gee-ho, gee-hup, gee-up, gee-wo).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cứ thế!, thế!, được!

Thán từ

  1. Trời.

Dạng từ của gee

Ngôi thứ ba số ítgees
Hiện tại phân từ (-ing)geeing
Quá khứ phân từgeed
Quá khứgeed
Số nhiềugees

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gee

Đồng nghĩa

Họ từ của gee

Cụm từ, thành ngữ với gee

  • gee whiz — Chà; thì đã sao?

Câu ví dụ với gee

  • Gee, unbelievable! Ôi, thật là khó tin!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

gee nghĩa là gì?

gee (danh từ, thán từ) nghĩa là khuấy thán từ, trời, giê, gờ.

gee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gee: giọng Anh (UK) /d͡ʒiː/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.