higgle
UK/ˈhɪɡəl/
US/ˈhɪɡəl/
giọng máy của trình duyệt
higgle nghĩa là mặc cả.
Nghĩa của higgle
Nội động từ
- Mặc cả.
Dạng từ của higgle
| Ngôi thứ ba số ít | higgles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | higgling |
| Quá khứ phân từ | higgled |
| Quá khứ | higgled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với higgle
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
higgle nghĩa là gì?
higgle (nội động từ) nghĩa là mặc cả.
higgle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của higgle: giọng Anh (UK) /ˈhɪɡəl/, giọng Mỹ (US) /ˈhɪɡəl/.