TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

higgle

UK/ˈhɪɡəl/ US/ˈhɪɡəl/ giọng máy của trình duyệt

higgle nghĩa là mặc cả.

Nghĩa của higgle

Nội động từ

  1. Mặc cả.

Dạng từ của higgle

Ngôi thứ ba số íthiggles
Hiện tại phân từ (-ing)higgling
Quá khứ phân từhiggled
Quá khứhiggled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với higgle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

higgle nghĩa là gì?

higgle (nội động từ) nghĩa là mặc cả.

higgle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của higgle: giọng Anh (UK) /ˈhɪɡəl/, giọng Mỹ (US) /ˈhɪɡəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.