TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Holy Communion

giọng máy của trình duyệt

Holy Communion nghĩa là thánh thể, mình thánh.

Nghĩa của Holy Communion

Danh từ riêng

  1. Thánh Thể, Mình Thánh, Tiệc Thánh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Holy Communion

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Holy Communion nghĩa là gì?

Holy Communion (danh từ riêng) nghĩa là thánh thể, mình thánh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.