TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hong

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/hɒŋ/ US/hɔŋ/ giọng máy của trình duyệt

hong nghĩa là dãy nhà xưởng.

Nghĩa của hong

Danh từ

  1. Dãy nhà xưởng (dãy nhà dùng làm xưởng máy ở Trung quốc).
  2. Hãng buôn của ngoại kiều (ở Nhật và Trung quốc xưa).

Dạng từ của hong

Số nhiềuhongs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hong

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với hong

  • Hong Kong — Hồng Kông, Hồng Công, Hương Cảng.

Câu ví dụ với hong

  • We discussed whether we should go to Hong Kong. Chúng tôi đã bàn bạc xem liệu chúng tôi có nên đi Hồng Kông hay không.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hong nghĩa là gì?

hong (danh từ) nghĩa là dãy nhà xưởng.

hong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hong: giọng Anh (UK) /hɒŋ/, giọng Mỹ (US) /hɔŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.