horizontal
UK/ˌhɒɹɪˈzɒn.təl/
US/ˌhoɹəˈzɑn.təl/
giọng máy của trình duyệt
horizontal nghĩa là chân trời, ở chân trời, ngang, nằm ngang.
Nghĩa của horizontal
Tính từ
- Thuộc Chân trời; ở chân trời.
- Ngang, nằm ngang.
- horizontal planemặt phẳng nằm ngang
Danh từ
- Đường nằm ngang.
- Thanh ngang.
Dạng từ của horizontal
| So sánh hơn | more horizontal |
| So sánh nhất | most horizontal |
| Số nhiều | horizontals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với horizontal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của horizontal
Cụm từ, thành ngữ với horizontal
- horizontal equity — Công bằng theo phương ngang.
- horizontal hula — Quan hệ tình dục, làm tình.
- horizontal intergration — Liên kết theo phương ngang.
Câu hỏi thường gặp
horizontal nghĩa là gì?
horizontal (tính từ, danh từ) nghĩa là chân trời, ở chân trời, ngang, nằm ngang.
horizontal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horizontal: giọng Anh (UK) /ˌhɒɹɪˈzɒn.təl/, giọng Mỹ (US) /ˌhoɹəˈzɑn.təl/.