TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horizontal

UK/ˌhɒɹɪˈzɒn.təl/ US/ˌhoɹəˈzɑn.təl/ giọng máy của trình duyệt

horizontal nghĩa là chân trời, ở chân trời, ngang, nằm ngang.

Nghĩa của horizontal

Tính từ

  1. Thuộc Chân trời; ở chân trời.
  2. Ngang, nằm ngang.
    • horizontal planemặt phẳng nằm ngang

Danh từ

  1. Đường nằm ngang.
  2. Thanh ngang.

Dạng từ của horizontal

So sánh hơnmore horizontal
So sánh nhấtmost horizontal
Số nhiềuhorizontals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với horizontal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của horizontal

Cụm từ, thành ngữ với horizontal

  • horizontal equity — Công bằng theo phương ngang.
  • horizontal hula — Quan hệ tình dục, làm tình.
  • horizontal intergration — Liên kết theo phương ngang.

Câu hỏi thường gặp

horizontal nghĩa là gì?

horizontal (tính từ, danh từ) nghĩa là chân trời, ở chân trời, ngang, nằm ngang.

horizontal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horizontal: giọng Anh (UK) /ˌhɒɹɪˈzɒn.təl/, giọng Mỹ (US) /ˌhoɹəˈzɑn.təl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.