TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

important

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪmˈpɔː.tənt/ US/ɪmˈpɔɹ.tənt/ giọng máy của trình duyệt

important nghĩa là quan trọng, trọng đại, có quyền thế, có thế lực.

Nghĩa của important

Tính từ

  1. Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng.
    • an important eventmột sự kiện quan trọng
    • important personalitiesnhững nhân vật trọng yếu
  2. Có quyền thế, có thế lực.
  3. Như Self-importance.
    • to look importantra vẻ ta đây quan trọng

Dạng từ của important

So sánh hơnmore important
So sánh nhấtmost important

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với important

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của important

Câu ví dụ với important

  • Every sentence in this book is important. Mỗi câu văn trong quyển sách này đầu rất quan trọng.
  • There is nothing more important than friendship. Không gì quan trọng hơn tình bạn.
  • There is nothing as important as friendship. Không gì quan trọng hơn tình bạn.
  • Cats are very important, according to cats. Theo những chú mèo, mèo rất là quan trọng.
  • Language is one of man's most important inventions. Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.
  • He played an important part in the enterprise. Ông ấy đóng một vai trò quan trọng trong doanh nghiệp.
  • It's important, so I'll do it. Đó là một điều quan trọng, vậy nên tôi sẽ làm điều đó.
  • There's nothing more important than friendship. Không gì quan trọng hơn tình bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

important nghĩa là gì?

important (tính từ) nghĩa là quan trọng, trọng đại, có quyền thế, có thế lực.

important phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của important: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɔː.tənt/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɔɹ.tənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.