important
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪmˈpɔː.tənt/
US/ɪmˈpɔɹ.tənt/
giọng máy của trình duyệt
important nghĩa là quan trọng, trọng đại, có quyền thế, có thế lực.
Nghĩa của important
Tính từ
- Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng.
- an important eventmột sự kiện quan trọng
- important personalitiesnhững nhân vật trọng yếu
- Có quyền thế, có thế lực.
- Như Self-importance.
- to look importantra vẻ ta đây quan trọng
Dạng từ của important
| So sánh hơn | more important |
| So sánh nhất | most important |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với important
Đồng nghĩa
significantweightykeybigcentralconsequentialcriticalcrucialessentialextraordinaryfatefulheavypivotalhistoricmeaningful
Trái nghĩa
Họ từ của important
Câu ví dụ với important
- Every sentence in this book is important. Mỗi câu văn trong quyển sách này đầu rất quan trọng.
- There is nothing more important than friendship. Không gì quan trọng hơn tình bạn.
- There is nothing as important as friendship. Không gì quan trọng hơn tình bạn.
- Cats are very important, according to cats. Theo những chú mèo, mèo rất là quan trọng.
- Language is one of man's most important inventions. Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.
- He played an important part in the enterprise. Ông ấy đóng một vai trò quan trọng trong doanh nghiệp.
- It's important, so I'll do it. Đó là một điều quan trọng, vậy nên tôi sẽ làm điều đó.
- There's nothing more important than friendship. Không gì quan trọng hơn tình bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
important nghĩa là gì?
important (tính từ) nghĩa là quan trọng, trọng đại, có quyền thế, có thế lực.
important phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của important: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɔː.tənt/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɔɹ.tənt/.