TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

imperative

UK/ɪmˈpɛɹ.ə.tɪv/ US/ɪmˈpɛɹ.ə.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

imperative nghĩa là cấp bách, khẩn thiết, bắt buộc, cưỡng bách.

Nghĩa của imperative

Tính từ

  1. Cấp bách, khẩn thiết.
    • an imperative needmột nhu cầu cấp bách
  2. Bắt buộc, cưỡng bách, cưỡng chế.
    • imperative ordersmệnh lệnh có tính chất bắt buộc
  3. Có tính chất sai khiến, có tính chất mệnh lệnh.
    • an imperative gesturemột cử chỉ có tính chất mệnh lệnh
  4. Ngôn ngữ học Mệnh lệnh.
    • the imperative moodlối mệnh lệnh

Danh từ

  1. Mệnh lệnh.
  2. Điều đòi hỏi phải chú ý, điều đòi hỏi phải hành động; sự bắt buộc.
  3. Nhu cầu.
  4. Ngôn ngữ học Lối mệnh lệnh; động từ ở lối mệnh lệnh.

Dạng từ của imperative

So sánh hơnmore imperative
So sánh nhấtmost imperative
Số nhiềuimperatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imperative

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của imperative

Cụm từ, thành ngữ với imperative

  • imperative mood — Mệnh lệnh thức.

Câu hỏi thường gặp

imperative nghĩa là gì?

imperative (tính từ, danh từ) nghĩa là cấp bách, khẩn thiết, bắt buộc, cưỡng bách.

imperative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imperative: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɛɹ.ə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɛɹ.ə.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.