TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

improvisatory

US/ɪmˈpɹɑvɪsəˌtɔɹi/ giọng máy của trình duyệt

improvisatory nghĩa là ứng khẩu.

Nghĩa của improvisatory

Tính từ

  1. Ứng khẩu, có tính chất ứng khẩu.

Dạng từ của improvisatory

So sánh hơnmore improvisatory
So sánh nhấtmost improvisatory

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với improvisatory

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

improvisatory nghĩa là gì?

improvisatory (tính từ) nghĩa là ứng khẩu.

improvisatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của improvisatory: giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɹɑvɪsəˌtɔɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.