impromptu
UK/ɪmˈpɹɒmp.tju/
US/ɪmˈpɹɑmp.t(j)u/
giọng máy của trình duyệt
impromptu nghĩa là bài nói ứng khẩu, bài thơ ứng khẩu, khúc tức hứng, không chuẩn bị trước.
Nghĩa của impromptu
Danh từ
- Bài nói ứng khẩu, bài thơ ứng khẩu; lời nói cương (trên sân khấu).
- Âm nhạc Khúc tức hứng.
Tính từ
- Không chuẩn bị trước, ứng khẩu.
- an impromptu speechbài nói ứng khẩu
- to answers impromptutrả lời ứng khẩu
Dạng từ của impromptu
| Số nhiều | impromptus |
| Ngôi thứ ba số ít | impromptus |
| Hiện tại phân từ (-ing) | impromptuing |
| Quá khứ phân từ | impromptued |
| Quá khứ | impromptued |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impromptu
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
impromptu nghĩa là gì?
impromptu (danh từ, tính từ) nghĩa là bài nói ứng khẩu, bài thơ ứng khẩu, khúc tức hứng, không chuẩn bị trước.
impromptu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impromptu: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɹɒmp.tju/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɹɑmp.t(j)u/.