TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

in addition

giọng máy của trình duyệt

in addition nghĩa là ngoài ra, vả lại.

Nghĩa của in addition

Phó từ

  1. Ngoài ra.
  2. Vả lại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với in addition

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với in addition

  • I study French in addition to English. Tôi không chỉ học tiếng Anh, mà còn học cả tiếng Pháp nữa.
  • In addition to English, Mr. Nakajima can speak German fluently. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

in addition nghĩa là gì?

in addition (phó từ) nghĩa là ngoài ra, vả lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.