in addition
giọng máy của trình duyệt
in addition nghĩa là ngoài ra, vả lại.
Nghĩa của in addition
Phó từ
- Ngoài ra.
- Vả lại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với in addition
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với in addition
- I study French in addition to English. Tôi không chỉ học tiếng Anh, mà còn học cả tiếng Pháp nữa.
- In addition to English, Mr. Nakajima can speak German fluently. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
in addition nghĩa là gì?
in addition (phó từ) nghĩa là ngoài ra, vả lại.