TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ingredient

UK/ɪnˈɡɹiːdi.ənt/ US/ɪnˈɡɹiːdi.ənt/ giọng máy của trình duyệt

ingredient nghĩa là phần hợp thành, thành phần.

Nghĩa của ingredient

Danh từ

  1. Phần hợp thành, thành phần.

Dạng từ của ingredient

Số nhiềuingredients

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingredient

Đồng nghĩa

Họ từ của ingredient

Câu ví dụ với ingredient

  • Laughter is a vital ingredient for a joyful life. Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi.
  • Data is a vital ingredient of training machine learning models. Dữ liệu là nguyên liệu không thể thiếu trong việc huấn luyện mô hình học máy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ingredient nghĩa là gì?

ingredient (danh từ) nghĩa là phần hợp thành, thành phần.

ingredient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ingredient: giọng Anh (UK) /ɪnˈɡɹiːdi.ənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈɡɹiːdi.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.