TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intent

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈtɛnt/ giọng máy của trình duyệt

intent nghĩa là ý định, mục đích, nghĩa, kiên quyết.

Nghĩa của intent

Danh từ

  1. Ý định, mục đích.
  2. Nghĩa.

Tính từ

  1. Kiên quyết; đeo đuổi, miệt mài, mải mê, chăm chú.
    • an intent gazecái nhìn chăm chú
    • to be intent on one's jobchăm chú làm công việc của mình
  2. Sôi nổi, hăm hở, đầy nhiệt tình.
    • an intent personmột người sôi nổi

Dạng từ của intent

Số nhiềuintents
So sánh hơnmore intent
So sánh nhấtmost intent

Họ từ của intent

Cụm từ, thành ngữ với intent

  • to all intents and purposes — Hầu như, thực tế là.

Câu hỏi thường gặp

intent nghĩa là gì?

intent (danh từ, tính từ) nghĩa là ý định, mục đích, nghĩa, kiên quyết.

intent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intent: giọng Anh (UK) /ɪnˈtɛnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.