intent
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈtɛnt/
giọng máy của trình duyệt
intent nghĩa là ý định, mục đích, nghĩa, kiên quyết.
Nghĩa của intent
Danh từ
- Ý định, mục đích.
- Nghĩa.
Tính từ
- Kiên quyết; đeo đuổi, miệt mài, mải mê, chăm chú.
- an intent gazecái nhìn chăm chú
- to be intent on one's jobchăm chú làm công việc của mình
- Sôi nổi, hăm hở, đầy nhiệt tình.
- an intent personmột người sôi nổi
Dạng từ của intent
| Số nhiều | intents |
| So sánh hơn | more intent |
| So sánh nhất | most intent |
Họ từ của intent
Cụm từ, thành ngữ với intent
- to all intents and purposes — Hầu như, thực tế là.
Câu hỏi thường gặp
intent nghĩa là gì?
intent (danh từ, tính từ) nghĩa là ý định, mục đích, nghĩa, kiên quyết.
intent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intent: giọng Anh (UK) /ɪnˈtɛnt/.