TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intransitive

UK/ɪnˈtɹænsətɪv/ US/ɪnˈtɹænsətɪv/ giọng máy của trình duyệt

intransitive nghĩa là nội dung, nội động từ, nội.

Nghĩa của intransitive

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Nội dung (động từ).
    • intransitive verbnội động từ

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Nội động từ.

Dạng từ của intransitive

Số nhiềuintransitives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intransitive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của intransitive

Cụm từ, thành ngữ với intransitive

  • intransitive verb — Nội động từ, động từ nội hướng, tự động từ.

Câu hỏi thường gặp

intransitive nghĩa là gì?

intransitive (tính từ, danh từ) nghĩa là nội dung, nội động từ, nội.

intransitive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intransitive: giọng Anh (UK) /ɪnˈtɹænsətɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈtɹænsətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.