TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transitive

UK/ˈtɹænzɪtɪv/ US/ˈtɹænzɪtɪv/ giọng máy của trình duyệt

transitive nghĩa là ngoại, bắc cầu.

Nghĩa của transitive

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Ngoại (động từ).
    • transitive verbngoại động từ
  2. Toán học Bắc cầu.

Dạng từ của transitive

Số nhiềutransitives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transitive

Trái nghĩa

Họ từ của transitive

Cụm từ, thành ngữ với transitive

  • transitive verb — Ngoại động từ, động từ ngoại hướng, tha động từ.

Câu hỏi thường gặp

transitive nghĩa là gì?

transitive (tính từ) nghĩa là ngoại, bắc cầu.

transitive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transitive: giọng Anh (UK) /ˈtɹænzɪtɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹænzɪtɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.