introduce
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɪntɹəˈdʒuːs/
US/ˌɪntɹəˈdus/
giọng máy của trình duyệt
introduce nghĩa là giới thiệu, đưa vào.
Nghĩa của introduce
Ngoại động từ
- Giới thiệu.
- to introduce someone to someonegiới thiệu ai với ai
- Đưa vào (phong tục, cây lạ...).
- Đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện.
- Bước đầu làm quen cho, khai tâm cho, vỡ lòng cho.
- Mở đầu.
- to introduce a lecture with an anecdotemở đầu cuộc nói chuyện bằng một mẩu giai thoại
Dạng từ của introduce
| Ngôi thứ ba số ít | introduces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | introducing |
| Quá khứ phân từ | introduced |
| Quá khứ | introduced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với introduce
Đồng nghĩa
Họ từ của introduce
Câu ví dụ với introduce
- May I introduce my friend to you? Tớ giới thiệu bạn tớ với ấy nhé?
- He introduced you to me, don't you remember? Anh ta đã giới thiệu tôi với bạn, bạn không nhớ à?
- She introduced me to him at the party. Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc.
- Yanni introduced himself. Yanni tự giới thiệu bản thân.
- I'm going to start off this meeting by introducing two new members in our company. Tôi sẽ bắt đầu cuộc họp này bằng cách giới thiệu hai thành viên mới trong công ty chúng ta.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
introduce nghĩa là gì?
introduce (ngoại động từ) nghĩa là giới thiệu, đưa vào.
introduce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của introduce: giọng Anh (UK) /ˌɪntɹəˈdʒuːs/, giọng Mỹ (US) /ˌɪntɹəˈdus/.