iron fist
giọng máy của trình duyệt
iron fist nghĩa là bàn tay thép.
Nghĩa của iron fist
Danh từ
- nghĩa bóng Bàn tay thép.
Dạng từ của iron fist
| Số nhiều | iron fists |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với iron fist
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
iron fist nghĩa là gì?
iron fist (danh từ) nghĩa là bàn tay thép.