TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Jesus

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒiːzəs/ US/ˈd͡ʒizəs/ giọng máy của trình duyệt

Jesus nghĩa là đức chúa giêsu, giêsu, giê-su.

Nghĩa của Jesus

Danh từ riêng

  1. Đức Chúa Giêsu.

Thán từ

  1. Giê-su.

Dạng từ của Jesus

Số nhiềuJesuses
Ngôi thứ ba số ítJesuses
Hiện tại phân từ (-ing)Jesusing
Quá khứ phân từJesused
Quá khứJesused

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Jesus

Đồng nghĩa

Họ từ của Jesus

Cụm từ, thành ngữ với Jesus

  • Jesus Christ — Chúa Giê-su Ki-tô.

Câu ví dụ với Jesus

  • Jesus was born in 1940 before Chuck Norris. Jesus sinh năm 1940 trước Chuck Norris.
  • Jesus Christ is my Savior. Chúa Jesus là người đã cứu rỗi tôi.
  • Jesus Christ is my saviour. Chúa Jesus là người đã cứu rỗi tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Jesus nghĩa là gì?

Jesus (danh từ riêng, thán từ) nghĩa là đức chúa giêsu, giêsu, giê-su.

Jesus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Jesus: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒiːzəs/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒizəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.