TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jiffy

UK/ˈd͡ʒɪ.fi/ US/ˈd͡ʒɪ.fi/ giọng máy của trình duyệt

jiffy nghĩa là chốc lát, thoáng nháy mắt.

Nghĩa của jiffy

Danh từ

  1. Thông tục Chốc lát, thoáng nháy mắt.
    • in a jiffychỉ một thoáng, trong nháy mắt; ngay lập tức
    • wait half a jiffyhãy đợi một lát

Dạng từ của jiffy

Số nhiềujiffies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jiffy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

jiffy nghĩa là gì?

jiffy (danh từ) nghĩa là chốc lát, thoáng nháy mắt.

jiffy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jiffy: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɪ.fi/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɪ.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.