kamikaze
UK/ˌkɑː.mɪˈkɑː.ziː/
US/ˌkɑ.mɪˈkɑ.zi/
giọng máy của trình duyệt
kamikaze nghĩa là thần phong.
Nghĩa của kamikaze
Danh từ
- Phi đội Thần phong của Nhật Bản thời Đệ nhị thế chiến.
Dạng từ của kamikaze
| Số nhiều | kamikazes |
| Ngôi thứ ba số ít | kamikazes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | kamikazeing |
| Quá khứ phân từ | kamikazed |
| Quá khứ | kamikazed |
Họ từ của kamikaze
Câu hỏi thường gặp
kamikaze nghĩa là gì?
kamikaze (danh từ) nghĩa là thần phong.
kamikaze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kamikaze: giọng Anh (UK) /ˌkɑː.mɪˈkɑː.ziː/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑ.mɪˈkɑ.zi/.