TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kana

UK/ˈkɑːnə/ US/ˈkɑːnə/ giọng máy của trình duyệt

kana nghĩa là kana.

Nghĩa của kana

Danh từ

  1. Các chữ cái hiragana hay katakana của tiếng Nhật, một trong số các cách viết thông dụng trong tiếng Nhật (các cách còn lại là kanji và rōmaji).

Dạng từ của kana

Số nhiềukana

Họ từ của kana

Câu hỏi thường gặp

kana nghĩa là gì?

kana (danh từ) nghĩa là kana.

kana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kana: giọng Anh (UK) /ˈkɑːnə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑːnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.