TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lade

UK/leɪd/ US/leɪd/ giọng máy của trình duyệt

lade nghĩa là chất hàng.

Nghĩa của lade

Ngoại động từ

  1. Chất hàng (lên tàu).
    • to lade a ship with cargochất hàng lên tàu

Dạng từ của lade

Ngôi thứ ba số ítlades
Hiện tại phân từ (-ing)lading
Quá khứladed
Quá khứ phân từladen
Số nhiềulades

Họ từ của lade

Câu hỏi thường gặp

lade nghĩa là gì?

lade (ngoại động từ) nghĩa là chất hàng.

lade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lade: giọng Anh (UK) /leɪd/, giọng Mỹ (US) /leɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.