TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lading

UK/ˈleɪdɪŋ/ US/ˈleɪdɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

lading nghĩa là sự chất hàng, hàng hoá.

Nghĩa của lading

Danh từ

  1. Sự chất hàng (lên tàu).
  2. Hàng hoá (chở trong tàu).

Dạng từ của lading

Số nhiềuladings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lading

Đồng nghĩa

Họ từ của lading

Câu hỏi thường gặp

lading nghĩa là gì?

lading (danh từ) nghĩa là sự chất hàng, hàng hoá.

lading phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lading: giọng Anh (UK) /ˈleɪdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈleɪdɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.