TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lathe

US/leɪð/ giọng máy của trình duyệt

lathe nghĩa là tiện.

Nghĩa của lathe

Danh từ

  1. Máy tiện ((cũng) turning lathe).

Ngoại động từ

  1. Tiện (vật gì).

Dạng từ của lathe

Ngôi thứ ba số ítlathes
Hiện tại phân từ (-ing)lathing
Quá khứ phân từlathed
Quá khứlathed
Số nhiềulathes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lathe

Đồng nghĩa

Họ từ của lathe

Câu hỏi thường gặp

lathe nghĩa là gì?

lathe (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tiện.

lathe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lathe: giọng Mỹ (US) /leɪð/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.