lath
UK/lɑːθ/
US/lɑːθ/
giọng máy của trình duyệt
lath nghĩa là mèn, thanh gỗ mỏng, lát bằng lati.
Nghĩa của lath
Danh từ
- Lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà...).
Ngoại động từ
- Lát bằng lati.
Dạng từ của lath
| Số nhiều | laths |
| Ngôi thứ ba số ít | laths |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lathing |
| Quá khứ phân từ | lathed |
| Quá khứ | lathed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lath
Đồng nghĩa
Họ từ của lath
Cụm từ, thành ngữ với lath
- as thin as a lath — Gầy như cái que (người).
Câu hỏi thường gặp
lath nghĩa là gì?
lath (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mèn, thanh gỗ mỏng, lát bằng lati.
lath phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lath: giọng Anh (UK) /lɑːθ/, giọng Mỹ (US) /lɑːθ/.