TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catholic

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæ.θ(ə.)lɪk/ US/ˈkæ.θ(ə.)lɪk/ giọng máy của trình duyệt

catholic nghĩa là bao gồm tất cả, rộng khắp, đại lượng, rộng lượng.

Nghĩa của catholic

Tính từ

  1. Bao gồm tất cả, rộng khắp; phổ biến.
  2. Đại lượng, rộng lượng, rộng rãi.
    • to have a catholic taste in literatureham thích rộng rãi các ngành văn học
  3. Thuộc Đạo Thiên chúa, công giáo.

Danh từ

  1. Người theo đạo Thiên chúa, tín đồ công giáo.

Dạng từ của catholic

So sánh hơnmore catholic
So sánh nhấtmost catholic
Số nhiềuCatholics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với catholic

Đồng nghĩa

Họ từ của catholic

Cụm từ, thành ngữ với catholic

  • Catholic Church — Giáo hội Công giáo.

Câu ví dụ với catholic

  • The Catholic Church doesn't condone the use of condoms. Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

catholic nghĩa là gì?

catholic (tính từ, danh từ) nghĩa là bao gồm tất cả, rộng khắp, đại lượng, rộng lượng.

catholic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catholic: giọng Anh (UK) /ˈkæ.θ(ə.)lɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈkæ.θ(ə.)lɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.