TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leer

UK/ˈlɪə̯/ US/ˈlɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

leer nghĩa là liếc mắt dâm dật.

Nghĩa của leer

Danh từ

  1. Cái liếc mắt đểu cáng; cái liếc mắt dâm dật.

Nội động từ

  1. Liếc nhìn mắt đểu cáng; liếc mắt dâm dật.

Dạng từ của leer

Ngôi thứ ba số ítleers
Hiện tại phân từ (-ing)leering
Quá khứ phân từleered
Quá khứleered
Số nhiềuleers
So sánh hơnmore leer
So sánh nhấtmost leer

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leer

Đồng nghĩa

Họ từ của leer

Câu hỏi thường gặp

leer nghĩa là gì?

leer (danh từ, nội động từ) nghĩa là liếc mắt dâm dật.

leer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leer: giọng Anh (UK) /ˈlɪə̯/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.