leer
UK/ˈlɪə̯/
US/ˈlɪɚ/
giọng máy của trình duyệt
leer nghĩa là liếc mắt dâm dật.
Nghĩa của leer
Danh từ
- Cái liếc mắt đểu cáng; cái liếc mắt dâm dật.
Nội động từ
- Liếc nhìn mắt đểu cáng; liếc mắt dâm dật.
Dạng từ của leer
| Ngôi thứ ba số ít | leers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | leering |
| Quá khứ phân từ | leered |
| Quá khứ | leered |
| Số nhiều | leers |
| So sánh hơn | more leer |
| So sánh nhất | most leer |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leer
Đồng nghĩa
Họ từ của leer
Câu hỏi thường gặp
leer nghĩa là gì?
leer (danh từ, nội động từ) nghĩa là liếc mắt dâm dật.
leer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leer: giọng Anh (UK) /ˈlɪə̯/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪɚ/.