TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

legally

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈliːɡəli/ US/ˈliːɡəli/ giọng máy của trình duyệt

legally nghĩa là hợp pháp, đúng pháp luật.

Nghĩa của legally

Phó từ

  1. Về phương diện pháp lý.
  2. Hợp pháp, đúng pháp luật.

Dạng từ của legally

So sánh hơnmore legally
So sánh nhấtmost legally

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với legally

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

legally nghĩa là gì?

legally (phó từ) nghĩa là hợp pháp, đúng pháp luật.

legally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của legally: giọng Anh (UK) /ˈliːɡəli/, giọng Mỹ (US) /ˈliːɡəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.