legally
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈliːɡəli/
US/ˈliːɡəli/
giọng máy của trình duyệt
legally nghĩa là hợp pháp, đúng pháp luật.
Nghĩa của legally
Phó từ
- Về phương diện pháp lý.
- Hợp pháp, đúng pháp luật.
Dạng từ của legally
| So sánh hơn | more legally |
| So sánh nhất | most legally |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với legally
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
legally nghĩa là gì?
legally (phó từ) nghĩa là hợp pháp, đúng pháp luật.
legally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của legally: giọng Anh (UK) /ˈliːɡəli/, giọng Mỹ (US) /ˈliːɡəli/.