TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

listen in

giọng máy của trình duyệt

listen in nghĩa là nghe đài, nghe trộm điện thoại.

Nghĩa của listen in

Cụm động từ

  1. Nghe đài.
  2. Nghe trộm điện thoại.

Dạng từ của listen in

Ngôi thứ ba số ítlistens in
Hiện tại phân từ (-ing)listening in
Quá khứ phân từlistened in
Quá khứlistened in

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với listen in

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

listen in nghĩa là gì?

listen in (cụm động từ) nghĩa là nghe đài, nghe trộm điện thoại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.