lour
UK/ˈlaʊə/
US/ˈlaʊɚ/
giọng máy của trình duyệt
lour nghĩa là cau mày, có vẻ đe doạ, tối sầm, sự cau mày.
Nghĩa của lour
Động từ
- intransitive Cau mày; có vẻ đe doạ.
- to lour at (upon) somebodycau mày nhìn ai; nhìn ai có vẻ đe doạ
- intransitive, figuratively Tối sầm (trời, mây).
Danh từ
- Sự cau mày.
- figuratively Bóng mây u ám.
Dạng từ của lour
| Ngôi thứ ba số ít | lours |
| Hiện tại phân từ (-ing) | louring |
| Quá khứ phân từ | loured |
| Quá khứ | loured |
| Số nhiều | lours |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lour
Đồng nghĩa
Họ từ của lour
Câu hỏi thường gặp
lour nghĩa là gì?
lour (động từ, danh từ) nghĩa là cau mày, có vẻ đe doạ, tối sầm, sự cau mày.
lour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lour: giọng Anh (UK) /ˈlaʊə/, giọng Mỹ (US) /ˈlaʊɚ/.