TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mameluke

UK/ˈmamɪl(j)uːk/ US/ˈmæməˌluk/ giọng máy của trình duyệt

Mameluke nghĩa là mamluk.

Nghĩa của Mameluke

Danh từ

  1. Mamluk.

Dạng từ của Mameluke

Số nhiềuMamelukes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mameluke

Đồng nghĩa

Họ từ của Mameluke

Câu hỏi thường gặp

Mameluke nghĩa là gì?

Mameluke (danh từ) nghĩa là mamluk.

Mameluke phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Mameluke: giọng Anh (UK) /ˈmamɪl(j)uːk/, giọng Mỹ (US) /ˈmæməˌluk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.