mamilla
giọng máy của trình duyệt
mamilla nghĩa là núm vú, đầu vú.
Nghĩa của mamilla
Danh từ
- Núm vú, đầu vú.
Dạng từ của mamilla
| Số nhiều | mamillae |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mamilla
Đồng nghĩa
Họ từ của mamilla
Câu hỏi thường gặp
mamilla nghĩa là gì?
mamilla (danh từ) nghĩa là núm vú, đầu vú.