TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maneuver

UK/məˈnuːvə/ US/məˈnuvɚ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của maneuver

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của maneuver

Số nhiềumaneuvers
Ngôi thứ ba số ítmaneuvers
Hiện tại phân từ (-ing)maneuvering
Quá khứ phân từmaneuvered
Quá khứmaneuvered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maneuver

Đồng nghĩa

Họ từ của maneuver

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.