shred
UK/ʃɹɛd/
US/ʃɹɛd/
giọng máy của trình duyệt
shred nghĩa là miếng nhỏ, mảnh vụn, một tí, một chút.
Nghĩa của shred
Danh từ
- Miếng nhỏ, mảnh vụn.
- to tear something into shredsxé cái gì ra từng mảnh
- Một tí, một chút, một mảnh.
- not a shred of evidencekhông một tí chứng cớ nào cả
- to tear an argument to shredhoàn toàn bác bỏ một lý lẽ
Ngoại động từ
- Cắt thành miếng nhỏ, xé thành mảnh nhỏ.
Dạng từ của shred
| Số nhiều | shreds |
| Ngôi thứ ba số ít | shreds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shredding |
| Quá khứ | shredded |
| Quá khứ phân từ | shredded |
| So sánh hơn | more shred |
| So sánh nhất | most shred |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shred
Đồng nghĩa
Họ từ của shred
Câu hỏi thường gặp
shred nghĩa là gì?
shred (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là miếng nhỏ, mảnh vụn, một tí, một chút.
shred phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shred: giọng Anh (UK) /ʃɹɛd/, giọng Mỹ (US) /ʃɹɛd/.