TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

menstrual pad

giọng máy của trình duyệt

menstrual pad nghĩa là băng vệ sinh.

Nghĩa của menstrual pad

Danh từ

  1. Băng vệ sinh.

Dạng từ của menstrual pad

Số nhiềumenstrual pads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với menstrual pad

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

menstrual pad nghĩa là gì?

menstrual pad (danh từ) nghĩa là băng vệ sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.