TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nation

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈneɪʃən/ US/ˈneɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

nation nghĩa là dân tộc, nước, quốc gia, quốc dân.

Nghĩa của nation

Danh từ

  1. Dân tộc.
  2. Nước, quốc gia.

Dạng từ của nation

Số nhiềunations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nation

Đồng nghĩa

Họ từ của nation

Cụm từ, thành ngữ với nation

  • nation of shopkeepers — Nhân dân Anh, nước Anh.

Câu ví dụ với nation

  • Sovereignty unconditionally belongs to the nation. Chủ quyền thuộc về một quốc gia một cách vô điều kiện.
  • The President will address the nation on Tuesday. Tổng thống sẽ phát biểu trước toàn quốc vào thứ Ba.
  • The King's address to the nation was moved. Phát biểu của nhà vua trước toàn quốc đã được chuyển đi.
  • The hero offered his life for his nation. Vị anh hùng đã đánh đổi cuộc đời mình cho tổ quốc.
  • We're a peace-loving nation. Chúng ta là một đất nước yêu chuộng hoà bình.
  • Canada is a sovereign nation. Canada là một quốc gia có chủ quyền.
  • He has the capacity to be a future leader of the nation. Anh ấy có tốt chất lãnh đạo đất nước trong tương lai
  • Japan is the only nation to have been hit by nuclear bombs. Nhật Bản là quốc gia duy nhất bị ném bom hạt nhân.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

nation nghĩa là gì?

nation (danh từ) nghĩa là dân tộc, nước, quốc gia, quốc dân.

nation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nation: giọng Anh (UK) /ˈneɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.