TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

milky

UK/ˈmɪlki/ US/ˈmɪlki/ giọng máy của trình duyệt

milky nghĩa là sữa, có sữa, trắng đục.

Nghĩa của milky

Tính từ

  1. Thuộc Sữa, như sữa, có sữa, nhiều sữa.
  2. Trắng đục (như sữa).
  3. Yếu ớt, ẻo lả; hiền lành, nhu mì.

Dạng từ của milky

So sánh hơnmilkier
So sánh nhấtmilkiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với milky

Đồng nghĩa

Họ từ của milky

Cụm từ, thành ngữ với milky

  • Milky Way — Ngân Hà.

Câu ví dụ với milky

  • How many stars does the Milky Way contain? Dải Ngân hà có bao nhiêu ngôi sao?
  • They calculated there are about 36 advanced civilizations in the Milky Way. Người ta đã tính toán rằng có khoảng 36 nền văn minh tân tiến trong Dải Ngân Hà.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

milky nghĩa là gì?

milky (tính từ) nghĩa là sữa, có sữa, trắng đục.

milky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milky: giọng Anh (UK) /ˈmɪlki/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪlki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.