milky
UK/ˈmɪlki/
US/ˈmɪlki/
giọng máy của trình duyệt
milky nghĩa là sữa, có sữa, trắng đục.
Nghĩa của milky
Tính từ
- Thuộc Sữa, như sữa, có sữa, nhiều sữa.
- Trắng đục (như sữa).
- Yếu ớt, ẻo lả; hiền lành, nhu mì.
Dạng từ của milky
| So sánh hơn | milkier |
| So sánh nhất | milkiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với milky
Đồng nghĩa
Họ từ của milky
Cụm từ, thành ngữ với milky
- Milky Way — Ngân Hà.
Câu ví dụ với milky
- How many stars does the Milky Way contain? Dải Ngân hà có bao nhiêu ngôi sao?
- They calculated there are about 36 advanced civilizations in the Milky Way. Người ta đã tính toán rằng có khoảng 36 nền văn minh tân tiến trong Dải Ngân Hà.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
milky nghĩa là gì?
milky (tính từ) nghĩa là sữa, có sữa, trắng đục.
milky phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của milky: giọng Anh (UK) /ˈmɪlki/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪlki/.