TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misinform

giọng máy của trình duyệt

misinform nghĩa là báo tin tức sai.

Nghĩa của misinform

Ngoại động từ

  1. Báo tin tức sai.
  2. Làm cho đi sai hướng.

Dạng từ của misinform

Ngôi thứ ba số ítmisinforms
Hiện tại phân từ (-ing)misinforming
Quá khứ phân từmisinformed
Quá khứmisinformed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với misinform

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

misinform nghĩa là gì?

misinform (ngoại động từ) nghĩa là báo tin tức sai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.