misinform
giọng máy của trình duyệt
misinform nghĩa là báo tin tức sai.
Nghĩa của misinform
Ngoại động từ
- Báo tin tức sai.
- Làm cho đi sai hướng.
Dạng từ của misinform
| Ngôi thứ ba số ít | misinforms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | misinforming |
| Quá khứ phân từ | misinformed |
| Quá khứ | misinformed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với misinform
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
misinform nghĩa là gì?
misinform (ngoại động từ) nghĩa là báo tin tức sai.