mop
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mɒp/
US/mɑp/
giọng máy của trình duyệt
mop nghĩa là túi lau sàn, giẻ lau sàn, lau, chùi.
Nghĩa của mop
Ngoại động từ
- Túi lau sàn, giẻ lau sàn.
- Lau, chùi.
- to mop the floorlau sàn
Danh từ
- Mops and mow nét mặt nhăn nhó.
- Chợ phiên mùa thu (để đến tìm thuê thợ gặt...).
Nội động từ
- To mop and mow nhăn nhó.
Dạng từ của mop
| Số nhiều | mops |
| Ngôi thứ ba số ít | mops |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mopping |
| Quá khứ phân từ | mopped |
| Quá khứ | mopped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mop
Đồng nghĩa
Họ từ của mop
Cụm từ, thành ngữ với mop
- to mop up — Thu dọn, nhặt nhạnh; (Quân sự) Càn quét; (Từ lóng) Vét sạch.
- to mop the floor (ground, earth) with someone — (Từ lóng) Hoàn toàn áp đảo ai, có ưu thế tuyệt đối với ai; đánh bại ai hoàn toàn.
Câu hỏi thường gặp
mop nghĩa là gì?
mop (ngoại động từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là túi lau sàn, giẻ lau sàn, lau, chùi.
mop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mop: giọng Anh (UK) /mɒp/, giọng Mỹ (US) /mɑp/.