musty
UK/ˈmʌsti/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈmʌsti/ giọng người thật
musty nghĩa là mốc, có mùi mốc.
Nghĩa của musty
Tính từ
- Mốc, có mùi mốc.
- musty bookssách mốc meo
- a musty room gian phòng ẩm mốccũ kỹ, già nua, lạc hậu, không hợp thời
- musty ideastư tưởng cũ kỹ
Dạng từ của musty
| So sánh hơn | mustier |
| So sánh nhất | mustiest |
| Ngôi thứ ba số ít | musties |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mustying |
| Quá khứ phân từ | mustied |
| Quá khứ | mustied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với musty
Đồng nghĩa
Họ từ của musty
Câu hỏi thường gặp
musty nghĩa là gì?
musty (tính từ) nghĩa là mốc, có mùi mốc.
musty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của musty: giọng Anh (UK) /ˈmʌsti/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌsti/.